Với động cơ 110 kW và họng xả DN300, 300WC1200-20-110 là lựa chọn quen thuộc cho các trạm bơm nước thải cần vận hành liên tục.
Đọc hết các mục bên dưới sẽ thấy vì sao hai máy cùng công suất lại cho kết quả khác nhau ngoài công trường.
Đừng chọn máy ở hai đầu đường đặc tính
- Đầu trái đường đặc tính: lưu lượng 2600 m³/h, cột áp gần 0.
- Đầu phải: cột áp 34 m, lưu lượng bằng 0.
- Vùng nên dùng: khoảng giữa, nơi hiệu suất của động cơ 110 kW cao nhất.
Đặt 300WC1200-20-110 làm việc quá lâu ở sát một trong hai đầu đều làm nóng động cơ và rung buồng bơm.
2600 m³/h và 34 m là hai đầu mút của đường đặc tính 300WC1200-20-110. Điểm làm việc thật luôn nằm giữa: bơm càng đẩy cao thì lưu lượng càng giảm.
Khi lập hồ sơ, nên chọn máy sao cho cột áp yêu cầu rơi vào khoảng giữa đường đặc tính. Chọn sát 34 m thì lưu lượng còn rất ít; chọn sát 2600 m³/h thì máy gần như không đẩy được lên cao.
Giữ 300WC1200-20-110 chạy bền
- Mỗi quý: nâng máy lên, xịt rửa cánh và lưới hút.
- Mỗi 6 tháng: kiểm tra màu và mức dầu, siết lại đầu cốt.
- Mỗi năm: đo cách điện cuộn dây, kiểm tra độ rơ trục.
- Bất cứ lúc nào dòng lệch so với mức tương ứng 110 kW: dừng máy kiểm tra.
Hố thu nhiều xơ sợi thì rút ngắn chu kỳ, đừng bám cứng theo số tháng.
Bảo trì 300WC1200-20-110 xoay quanh ba việc: kiểm tra dầu khoang trung gian, vệ sinh cánh và buồng hút, đo dòng điện so với dòng định mức của động cơ 110 kW.
Dầu đục là phớt ngoài đã rò. Dòng tăng bất thường là cánh bị kẹt rác hoặc bạc đạn khô. Cả hai đều phát hiện sớm được nếu ghi chép số đo qua từng kỳ.
Đường ống xả cho 300WC1200-20-110
Đường ống xả cho 300WC1200-20-110 nên bắt đầu từ DN300 tại họng bơm, có van một chiều để nước không chảy ngược về hố khi máy dừng, và có điểm xả khí ở chỗ cao nhất của tuyến.
Cột áp 34 m trên bảng là cột áp tại họng bơm. Chiều cao hình học cộng tổn thất ma sát trên toàn tuyến phải nhỏ hơn con số đó thì nước mới ra đầu ống.
- Họng xả: DN300.
- Lưu lượng tối đa qua họng này: 2600 m³/h.
- Cột áp tối đa: 34 m — trừ đi tổn thất ống mới ra cột áp còn dùng được.
Với 300WC1200-20-110, mỗi khúc cút 90 độ đều ăn một phần cột áp. Thay hai cút vuông bằng một đoạn cong dài là cách đơn giản nhất để lấy lại phần đã mất.
Phớt, khoang dầu và cách máy chết yểu
300WC1200-20-110 dùng phớt SiC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Cụm làm kín này là ranh giới duy nhất giữa nước thải và cuộn dây 110 kW bên trong.
Khi phớt trong bị rò, nước chưa vào tới động cơ ngay mà dừng ở khoang dầu; dầu chuyển màu đục là dấu hiệu cảnh báo sớm. Kiểm tra màu dầu định kỳ là cách ít tốn kém để không phải quấn lại động cơ.
Phần lớn ca sửa bơm chìm nước thải bắt đầu từ phớt, không phải từ cánh hay từ động cơ. Với 300WC1200-20-110, thông số ghi SiC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa.
Hai nguyên nhân phổ biến làm hỏng cụm này: bơm chạy cạn nước do phao đặt sai cao độ, và cát mịn lọt vào khe mặt phớt. Cả hai đều xử lý được bằng cách đặt mực dừng cao hơn đỉnh thân bơm và vệ sinh hố thu đúng chu kỳ.
Tránh các lỗi này trước khi mua
Lỗi thứ hai hay gặp là bỏ qua dòng nguồn điện. Bảng ghi 3 pha/380V/50Hz, nhưng nhiều công trình chỉ chuẩn bị nguồn sau khi hàng đã về, dẫn tới phải chờ kéo điện hoặc lắp sai cấp điện áp.
Lỗi thứ ba là không có van một chiều: nước hồi về hố sau mỗi lần dừng làm 300WC1200-20-110 chạy lại liên tục mà mực nước không xuống.
Lỗi phổ biến nhất không phải chọn máy yếu, mà chọn máy quá dư. Máy dư công suất chạy ở vùng lưu lượng lớn, cột áp thấp, kéo dòng cao và làm nóng cuộn dây.
Với 300WC1200-20-110, nếu cột áp thực tế chỉ bằng một phần nhỏ của 34 m thì nên xem lại: có thể một model nhỏ hơn mới là lựa chọn đúng.
Xâm thực làm mòn cánh thế nào
Dấu hiệu xâm thực: tiếng lạo xạo như bơm đang hút sỏi, dòng điện dao động, và mặt cánh rỗ tổ ong sau vài tháng. Lưu lượng thực tế cũng tụt xa so với 2600 m³/h.
Nguyên nhân phổ biến là lưới hút bị rác bịt kín, làm áp suất phía trước cánh giảm đột ngột.
Đọc bảng thông số 300WC1200-20-110 trước khi đặt hàng
Thông số gốc của 300WC1200-20-110: công suất 110 kW, lưu lượng tối đa 2600 m³/h, cột áp tối đa 34 m, họng xả DN300, nguồn 3 pha/380V/50Hz.
Bốn con số này đủ để dựng sơ bộ toàn bộ phần cơ và phần điện. Phần còn lại của bảng — vật liệu, phớt, cấp bảo vệ — trả lời câu hỏi máy trụ được bao lâu trong môi trường nước thải, chứ không trả lời câu hỏi máy đẩy được bao xa.
- Model: 300WC1200-20-110
- Công suất: 110 kW
- Lưu lượng tối đa: 2600 m³/h
- Cột áp tối đa: 34 m
- Họng xả: DN300
Đây là số liệu lấy nguyên từ bảng thông số của chính 300WC1200-20-110. Khi so sánh với máy khác, phải so cùng một kiểu số: lưu lượng tối đa so với lưu lượng tối đa, cột áp tối đa so với cột áp tối đa.
Thông tin đặt hàng
- Model: 300WC1200-20-110 – công suất 110 kW – bảo hành 12 tháng.
- Hotline và Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu).
- Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông.
- Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Giá báo chưa gồm VAT.



