Với động cơ 2.2 kW và họng xả DN80, KTZ32.2 là lựa chọn quen thuộc cho các trạm bơm nước thải cần vận hành liên tục.
Đọc hết các mục bên dưới sẽ thấy vì sao hai máy cùng công suất lại cho kết quả khác nhau ngoài công trường.
Đừng chọn máy ở hai đầu đường đặc tính
- Đầu trái đường đặc tính: lưu lượng 55 m³/h, cột áp gần 0.
- Đầu phải: cột áp 19 m, lưu lượng bằng 0.
- Vùng nên dùng: khoảng giữa, nơi hiệu suất của động cơ 2.2 kW cao nhất.
Đặt KTZ32.2 làm việc quá lâu ở sát một trong hai đầu đều làm nóng động cơ và rung buồng bơm.
Tính cột áp yêu cầu cho KTZ32.2 gồm ba phần: chiều cao hình học từ mực nước tới điểm xả, tổn thất ma sát dọc tuyến ống DN80, và tổn thất cục bộ qua van, cút, rọ.
Tổng ba phần phải nhỏ hơn 19 m và nên để dư một khoảng an toàn, vì mực nước trong hố thu dao động và ống sẽ bám cặn dày lên theo thời gian.
Nguồn gốc hàng và cam kết sau bán
- Thương hiệu: Perotac.
- Bảo hành: 12 tháng.
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Giữ lại phiếu giao hàng và ghi lại ngày đưa KTZ32.2 vào vận hành; hai mốc này là căn cứ khi cần đổi trả.
Hàng Perotac về theo lô nguyên đai nguyên kiện, có đầy đủ chứng từ nhập khẩu. KTZ32.2 được bảo hành 12 tháng.
Trong thời gian bảo hành, máy hỏng do lỗi nhà sản xuất được đổi hoặc sửa miễn phí. Điều kiện giữ nguyên hiệu lực là máy vận hành đúng nguồn 3 pha / 380V / 50Hz và đúng môi trường nước thải như khuyến cáo.
Tránh các lỗi này trước khi mua
Lỗi thứ hai hay gặp là bỏ qua dòng nguồn điện. Bảng ghi 3 pha / 380V / 50Hz, nhưng nhiều công trình chỉ chuẩn bị nguồn sau khi hàng đã về, dẫn tới phải chờ kéo điện hoặc lắp sai cấp điện áp.
Lỗi thứ ba là không có van một chiều: nước hồi về hố sau mỗi lần dừng làm KTZ32.2 chạy lại liên tục mà mực nước không xuống.
- Lấy 55 m³/h và 19 m cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Thu nhỏ ống so với họng DN80 để tiết kiệm vật tư.
- Bỏ bảo vệ mất pha cho động cơ 2.2 kW.
- Đặt phao quá thấp khiến máy hở nắp và chạy cạn.
Đọc bảng thông số KTZ32.2 trước khi đặt hàng
Thông số gốc của KTZ32.2: công suất 2.2 kW, lưu lượng tối đa 55 m³/h, cột áp tối đa 19 m, họng xả DN80, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz.
Bốn con số này đủ để dựng sơ bộ toàn bộ phần cơ và phần điện. Phần còn lại của bảng — vật liệu, phớt, cấp bảo vệ — trả lời câu hỏi máy trụ được bao lâu trong môi trường nước thải, chứ không trả lời câu hỏi máy đẩy được bao xa.
Với KTZ32.2, người mua nên nhìn bảng thông số theo cặp chứ đừng nhìn từng dòng rời rạc. Cặp 55 m³/h – 19 m mô tả hai đầu của đường đặc tính, còn cặp 2.2 kW – DN80 mô tả phần cơ khí và điện phải chuẩn bị sẵn tại công trình.
Máy chạy ở đâu đó giữa hai đầu đường đặc tính chứ không nằm ở một trong hai đầu. Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu vừa sát 55 m³/h vừa sát 19 m thì hồ sơ đó đang đòi hỏi một điểm mà KTZ32.2 không có.
Vị trí của KTZ32.2 trong dải sản phẩm
Hai model cạnh nhau trong cùng dòng thường chỉ khác một bậc công suất. Bậc đó đổi lại được vài mét cột áp hoặc vài chục phần trăm lưu lượng — không nhiều như kỳ vọng.
Nếu 19 m của KTZ32.2 còn cách xa yêu cầu công trình, việc lên một bậc ít khi đủ; lúc đó phải xét sang cỡ họng lớn hơn DN80 hoặc ghép hai máy nối tiếp.
- Cần thêm lưu lượng, cột áp giữ nguyên: ghép song song hai máy cùng loại.
- Cần thêm cột áp, lưu lượng giữ nguyên: ghép nối tiếp hoặc chọn model có cột áp lớn hơn 19 m.
- Cần cả hai: lên cỡ họng lớn hơn DN80, kèm nâng cấp tủ điện cho công suất lớn hơn 2.2 kW.
KTZ32.2 hợp với công trình nào
KTZ32.2 được đặt ngập, nên phù hợp với những vị trí không có chỗ đặt buồng bơm khô: hố thu sâu, bể gom dưới cốt nền, trạm bơm ngoài trời.
Ngược lại, nếu nước cần bơm có nhiều hạt cứng sắc cạnh hoặc hoá chất mạnh, phải xét lại dòng vật liệu ghi trên bảng (Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao) trước khi chốt.
- Thoát nước tầng hầm và hố ga thu gom.
- Trạm bơm chuyển tiếp trong hệ xử lý nước thải.
- Bơm nước có rác mềm, bùn loãng trong sinh hoạt và sản xuất.
Chọn KTZ32.2 cho các vị trí đó chỉ đúng khi cột áp yêu cầu còn nằm dưới 19 m và lưu lượng cần thiết không vượt 55 m³/h.
Hiện tượng búa nước
Khi KTZ32.2 dừng đột ngột, cột nước đang chạy trong tuyến DN80 bị chặn lại và dội ngược, tạo sóng áp suất gọi là búa nước. Sóng này có thể lớn gấp nhiều lần áp suất làm việc bình thường.
Van một chiều đóng chậm, bình giảm chấn hoặc khởi động mềm là ba cách thông dụng để dập sóng.
Tư vấn chọn model và báo giá
Nếu chưa chắc KTZ32.2 có đúng với công trình hay không, gửi trước thông số tuyến ống và chiều cao đẩy để được đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Hotline – Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


