Chọn bơm chìm nước thải không bắt đầu từ thương hiệu mà bắt đầu từ cột áp yêu cầu. Với LH622, trần cột áp là 50 m.
Nội dung phía dưới đi từ thông số thật tới cách lắp đặt, bảo trì và những lỗi hay gặp khi đưa máy vào vận hành.
Vật liệu và kết cấu thân máy
Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao — đó là mô tả vật liệu của LH622 theo đúng bảng thông số.
Với họng xả DN150, lượng rác đi qua bơm mỗi giờ là đáng kể, nên bề mặt cánh và bề mặt buồng bơm bị bào mòn liên tục. Chọn vật liệu đúng môi trường rẻ hơn nhiều so với việc thay cánh giữa chu kỳ vận hành.
Hỏi: vì sao hai máy cùng 22 kW lại có tuổi thọ khác nhau? Trả lời nằm ở dòng vật liệu. LH622 ghi Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao.
Vật liệu quyết định ba thứ: khả năng chống ăn mòn hoá học, khả năng chống mài mòn cơ học, và khả năng tản nhiệt cho động cơ khi bơm bị cạn nước một phần. Cả ba đều không hiện lên trong hai số lưu lượng max và cột áp max.
Bảng thông số nói gì về LH622
Bảng thông số của LH622 khoá lại ba giá trị: lưu lượng tối đa 200 m³/h, cột áp tối đa 50 m và công suất 22 kW. Họng xả DN150 là con số thứ tư, ít được để ý nhưng lại quyết định kích thước đường ống đi kèm.
- Lưu lượng 200 m³/h là giá trị ở cột áp thấp nhất, không phải lưu lượng khi bơm đang đẩy cao.
- Cột áp 50 m là điểm đóng nước, tại đó lưu lượng về 0.
- Công suất 22 kW là công suất trục động cơ, dùng để chọn aptomat và tiết diện dây.
Với LH622, người mua nên nhìn bảng thông số theo cặp chứ đừng nhìn từng dòng rời rạc. Cặp 200 m³/h – 50 m mô tả hai đầu của đường đặc tính, còn cặp 22 kW – DN150 mô tả phần cơ khí và điện phải chuẩn bị sẵn tại công trình.
Máy chạy ở đâu đó giữa hai đầu đường đặc tính chứ không nằm ở một trong hai đầu. Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu vừa sát 200 m³/h vừa sát 50 m thì hồ sơ đó đang đòi hỏi một điểm mà LH622 không có.
Họng xả DN150 và đường ống đi kèm
- Họng xả: DN150.
- Lưu lượng tối đa qua họng này: 200 m³/h.
- Cột áp tối đa: 50 m — trừ đi tổn thất ống mới ra cột áp còn dùng được.
Với LH622, mỗi khúc cút 90 độ đều ăn một phần cột áp. Thay hai cút vuông bằng một đoạn cong dài là cách đơn giản nhất để lấy lại phần đã mất.
Họng xả của LH622 là DN150. Ống xả nên giữ đúng cỡ này trên đoạn gần bơm; thu nhỏ để tiết kiệm vật tư sẽ làm tổn thất áp tăng và lưu lượng thực tế rơi xa khỏi 200 m³/h.
Nếu tuyến ống dài, chỉ nên nới lên cỡ lớn hơn chứ không thu nhỏ. Van một chiều và van chặn đặt sau cút đẩy, ở vị trí với tay tới được để còn bảo trì.
Bảo trì định kỳ
Sau mỗi kỳ vệ sinh hố thu, nên kiểm tra lại cao độ phao của LH622. Bùn lắng làm đáy hố nâng lên, mực dừng cũ có thể khiến máy hở nắp và chạy cạn.
Đồng thời kiểm tra van một chiều trên tuyến DN150: van kẹt hở làm nước hồi về hố, máy chạy nhiều hơn mà mực nước không xuống.
- Mỗi quý: nâng máy lên, xịt rửa cánh và lưới hút.
- Mỗi 6 tháng: kiểm tra màu và mức dầu, siết lại đầu cốt.
- Mỗi năm: đo cách điện cuộn dây, kiểm tra độ rơ trục.
- Bất cứ lúc nào dòng lệch so với mức tương ứng 22 kW: dừng máy kiểm tra.
Hố thu nhiều xơ sợi thì rút ngắn chu kỳ, đừng bám cứng theo số tháng.
Xuất xứ và chính sách bảo hành
Thời hạn bảo hành 12 tháng cho LH622 tính theo chuẩn của hãng Perotac. Trước khi nhận hàng, nên đối chiếu nhãn máy với bảng thông số: model, công suất 22 kW và họng xả DN150 phải khớp.
Máy còn nguyên tem và chưa tháo cụm làm kín thì quá trình bảo hành nhanh hơn nhiều.
Hàng Perotac về theo lô nguyên đai nguyên kiện, có đầy đủ chứng từ nhập khẩu. LH622 được bảo hành 12 tháng.
Trong thời gian bảo hành, máy hỏng do lỗi nhà sản xuất được đổi hoặc sửa miễn phí. Điều kiện giữ nguyên hiệu lực là máy vận hành đúng nguồn 3 pha / 380V / 50Hz và đúng môi trường nước thải như khuyến cáo.
Vì sao hố thu cần vệ sinh
Cát lắng ở đáy hố thu chỉ nguy hiểm khi bị khuấy lên. Dòng nước đổ vào hố từ trên cao chính là thứ khuấy nó. Bố trí ống vào chìm dưới mực nước sẽ giảm hẳn lượng cát đi vào LH622.
Với họng xả DN150, một lớp cát mỏng bám trong buồng cũng đủ làm đổi đường đặc tính.
Đấu điện đúng cho LH622
- Nguồn cấp: 3 pha / 380V / 50Hz.
- Công suất trục: 22 kW — dùng con số này để tra tiết diện dây.
- Cấp bảo vệ theo bảng: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Dây cấp nguồn cho LH622 nên tính theo cả chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Tuyến dài mà dây nhỏ thì điện áp tại đầu bơm tụt, động cơ bù bằng cách kéo thêm dòng và nóng lên.
Phần điện của LH622: 3 pha / 380V / 50Hz.
Theo catalogue, bản một pha 220V chỉ có ở một số mã tới 3 kW; trên 3 kW chỉ có bản ba pha 380V. Đối chiếu với 22 kW của model này sẽ thấy ngay máy thuộc nhóm nào và công trình cần chuẩn bị nguồn gì trước khi hàng về.
Tư vấn chọn model và báo giá
Nếu chưa chắc LH622 có đúng với công trình hay không, gửi trước thông số tuyến ống và chiều cao đẩy để được đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Hotline – Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


