100WC100-20-11 — bơm chìm nước thải Perotac, lưu lượng tối đa 240 m³/h, cột áp tối đa 40 m, chạy 3 pha/380V/50Hz.
Đọc hết các mục bên dưới sẽ thấy vì sao hai máy cùng công suất lại cho kết quả khác nhau ngoài công trường.
Họng xả DN100 và đường ống đi kèm
- Họng xả: DN100.
- Lưu lượng tối đa qua họng này: 240 m³/h.
- Cột áp tối đa: 40 m — trừ đi tổn thất ống mới ra cột áp còn dùng được.
Với 100WC100-20-11, mỗi khúc cút 90 độ đều ăn một phần cột áp. Thay hai cút vuông bằng một đoạn cong dài là cách đơn giản nhất để lấy lại phần đã mất.
Họng xả của 100WC100-20-11 là DN100. Ống xả nên giữ đúng cỡ này trên đoạn gần bơm; thu nhỏ để tiết kiệm vật tư sẽ làm tổn thất áp tăng và lưu lượng thực tế rơi xa khỏi 240 m³/h.
Nếu tuyến ống dài, chỉ nên nới lên cỡ lớn hơn chứ không thu nhỏ. Van một chiều và van chặn đặt sau cút đẩy, ở vị trí với tay tới được để còn bảo trì.
So sánh trong cùng dòng sản phẩm
Người mua hay so sánh theo công suất, nhưng 11 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói bơm làm được gì. Hai máy cùng công suất có thể cho lưu lượng và cột áp rất khác nhau tuỳ thiết kế cánh.
Cách so đúng là đặt hai đường đặc tính cạnh nhau tại đúng cột áp mà công trình yêu cầu, rồi đọc lưu lượng tương ứng.
- Cần thêm lưu lượng, cột áp giữ nguyên: ghép song song hai máy cùng loại.
- Cần thêm cột áp, lưu lượng giữ nguyên: ghép nối tiếp hoặc chọn model có cột áp lớn hơn 40 m.
- Cần cả hai: lên cỡ họng lớn hơn DN100, kèm nâng cấp tủ điện cho công suất lớn hơn 11 kW.
Từ 40 m trên giấy tới cột áp ngoài công trường
240 m³/h và 40 m là hai đầu mút của đường đặc tính 100WC100-20-11. Điểm làm việc thật luôn nằm giữa: bơm càng đẩy cao thì lưu lượng càng giảm.
Khi lập hồ sơ, nên chọn máy sao cho cột áp yêu cầu rơi vào khoảng giữa đường đặc tính. Chọn sát 40 m thì lưu lượng còn rất ít; chọn sát 240 m³/h thì máy gần như không đẩy được lên cao.
Tính cột áp yêu cầu cho 100WC100-20-11 gồm ba phần: chiều cao hình học từ mực nước tới điểm xả, tổn thất ma sát dọc tuyến ống DN100, và tổn thất cục bộ qua van, cút, rọ.
Tổng ba phần phải nhỏ hơn 40 m và nên để dư một khoảng an toàn, vì mực nước trong hố thu dao động và ống sẽ bám cặn dày lên theo thời gian.
Bảng thông số nói gì về 100WC100-20-11
Bảng thông số của 100WC100-20-11 khoá lại ba giá trị: lưu lượng tối đa 240 m³/h, cột áp tối đa 40 m và công suất 11 kW. Họng xả DN100 là con số thứ tư, ít được để ý nhưng lại quyết định kích thước đường ống đi kèm.
- Lưu lượng 240 m³/h là giá trị ở cột áp thấp nhất, không phải lưu lượng khi bơm đang đẩy cao.
- Cột áp 40 m là điểm đóng nước, tại đó lưu lượng về 0.
- Công suất 11 kW là công suất trục động cơ, dùng để chọn aptomat và tiết diện dây.
Với 100WC100-20-11, người mua nên nhìn bảng thông số theo cặp chứ đừng nhìn từng dòng rời rạc. Cặp 240 m³/h – 40 m mô tả hai đầu của đường đặc tính, còn cặp 11 kW – DN100 mô tả phần cơ khí và điện phải chuẩn bị sẵn tại công trình.
Máy chạy ở đâu đó giữa hai đầu đường đặc tính chứ không nằm ở một trong hai đầu. Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu vừa sát 240 m³/h vừa sát 40 m thì hồ sơ đó đang đòi hỏi một điểm mà 100WC100-20-11 không có.
Thi công lắp đặt đúng cách
Thể tích hố thu quyết định tuổi thọ của 100WC100-20-11 nhiều hơn người ta tưởng. Hố phải đủ lớn để mỗi lần chạy máy hạ được một lượng nước đáng kể, thay vì bơm vài chục giây rồi dừng.
Với lưu lượng tối đa 240 m³/h, hố quá nhỏ sẽ khiến số lần khởi động mỗi giờ vượt mức mà cuộn dây chịu được.
Trước khi thả 100WC100-20-11 xuống nước, làm ba việc trên bờ: đo điện trở cách điện, kiểm tra mức dầu khoang trung gian, và chạy thử để xác nhận chiều quay. Sau khi hạ máy, mở van từ từ và theo dõi dòng điện ổn định ở giá trị tương ứng với 11 kW.
Nguồn cấp phải đúng 3 pha/380V/50Hz; đấu nhầm cấp điện áp là lỗi không sửa được bằng bảo hành.
Phao mực nước và cách đặt cao độ
Phao quyết định lúc nào 100WC100-20-11 chạy và lúc nào dừng. Mực dừng đặt quá thấp làm máy hở nắp và chạy cạn; đặt quá cao làm hố thu nhanh đầy và máy bật tắt liên tục.
Cao độ đúng là mực dừng vẫn cao hơn đỉnh thân bơm một khoảng dự phòng.
Xuất xứ và chính sách bảo hành
Thời hạn bảo hành 12 tháng cho 100WC100-20-11 tính theo chuẩn của hãng Perotac. Trước khi nhận hàng, nên đối chiếu nhãn máy với bảng thông số: model, công suất 11 kW và họng xả DN100 phải khớp.
Máy còn nguyên tem và chưa tháo cụm làm kín thì quá trình bảo hành nhanh hơn nhiều.
100WC100-20-11 là hàng Perotac, xuất xứ ghi trên bảng thông số: Nhập khẩu Đài Loan. Thời hạn bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao, áp dụng cho lỗi vật liệu và lỗi chế tạo.
Bảo hành không bao gồm hỏng hóc do chạy cạn, do đấu sai cấp điện áp so với 3 pha/380V/50Hz, hoặc do bơm môi trường ngoài khuyến cáo.
Tư vấn chọn model và báo giá
Nếu chưa chắc 100WC100-20-11 có đúng với công trình hay không, gửi trước thông số tuyến ống và chiều cao đẩy để được đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Hotline – Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


