Với động cơ 18.5 kW và họng xả DN150, 150WC200-20-18.5 là lựa chọn quen thuộc cho các trạm bơm nước thải cần vận hành liên tục.
Đọc hết các mục bên dưới sẽ thấy vì sao hai máy cùng công suất lại cho kết quả khác nhau ngoài công trường.
150WC200-20-18.5 hợp với công trình nào
150WC200-20-18.5 được đặt ngập, nên phù hợp với những vị trí không có chỗ đặt buồng bơm khô: hố thu sâu, bể gom dưới cốt nền, trạm bơm ngoài trời.
Ngược lại, nếu nước cần bơm có nhiều hạt cứng sắc cạnh hoặc hoá chất mạnh, phải xét lại dòng vật liệu ghi trên bảng (Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao) trước khi chốt.
Với lưu lượng tối đa 360 m³/h và cột áp tối đa 40 m, 150WC200-20-18.5 nằm ở nhóm công trình vừa — chung cư, khách sạn, xưởng sản xuất.
Điều kiện tiên quyết vẫn là nguồn 3 pha/380V/50Hz sẵn có tại vị trí lắp và hố thu đủ thể tích cho họng xả DN150.
Vị trí của 150WC200-20-18.5 trong dải sản phẩm
Hai model cạnh nhau trong cùng dòng thường chỉ khác một bậc công suất. Bậc đó đổi lại được vài mét cột áp hoặc vài chục phần trăm lưu lượng — không nhiều như kỳ vọng.
Nếu 40 m của 150WC200-20-18.5 còn cách xa yêu cầu công trình, việc lên một bậc ít khi đủ; lúc đó phải xét sang cỡ họng lớn hơn DN150 hoặc ghép hai máy nối tiếp.
Người mua hay so sánh theo công suất, nhưng 18.5 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói bơm làm được gì. Hai máy cùng công suất có thể cho lưu lượng và cột áp rất khác nhau tuỳ thiết kế cánh.
Cách so đúng là đặt hai đường đặc tính cạnh nhau tại đúng cột áp mà công trình yêu cầu, rồi đọc lưu lượng tương ứng.
Đừng chọn máy ở hai đầu đường đặc tính
- Đầu trái đường đặc tính: lưu lượng 360 m³/h, cột áp gần 0.
- Đầu phải: cột áp 40 m, lưu lượng bằng 0.
- Vùng nên dùng: khoảng giữa, nơi hiệu suất của động cơ 18.5 kW cao nhất.
Đặt 150WC200-20-18.5 làm việc quá lâu ở sát một trong hai đầu đều làm nóng động cơ và rung buồng bơm.
Tính cột áp yêu cầu cho 150WC200-20-18.5 gồm ba phần: chiều cao hình học từ mực nước tới điểm xả, tổn thất ma sát dọc tuyến ống DN150, và tổn thất cục bộ qua van, cút, rọ.
Tổng ba phần phải nhỏ hơn 40 m và nên để dư một khoảng an toàn, vì mực nước trong hố thu dao động và ống sẽ bám cặn dày lên theo thời gian.
Phần cơ khí quyết định tuổi thọ
Trên 150WC200-20-18.5, phần tiếp xúc trực tiếp với nước được ghi rõ: Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao.
- Khối lượng thân máy là thứ giữ bơm đứng yên khi lưu lượng lên tới 360 m³/h; thân quá nhẹ sẽ rung theo dòng chảy.
- Cánh bơm chịu mài mòn trực tiếp từ cát và xơ sợi lẫn trong nước thải.
- Dây quấn 100% đồng giảm phát nhiệt cho động cơ 18.5 kW khi máy chạy liên tục.
Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao — đó là mô tả vật liệu của 150WC200-20-18.5 theo đúng bảng thông số.
Với họng xả DN150, lượng rác đi qua bơm mỗi giờ là đáng kể, nên bề mặt cánh và bề mặt buồng bơm bị bào mòn liên tục. Chọn vật liệu đúng môi trường rẻ hơn nhiều so với việc thay cánh giữa chu kỳ vận hành.
Số lần khởi động mỗi giờ
Nếu buộc phải dùng hố nhỏ, có hai hướng: nâng khoảng chênh giữa mực bật và mực dừng, hoặc dùng biến tần cho 150WC200-20-18.5 chạy chậm liên tục thay vì bật tắt.
Hướng thứ hai tốn hơn nhưng giữ cuộn dây mát và kéo dài tuổi thọ phớt.
Nguồn điện và tủ bảo vệ
Trước khi hạ 150WC200-20-18.5 xuống hố, nên hoàn tất phần điện trên bờ: kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây, siết lại đầu cốt, và chạy thử không tải vài giây để xác nhận chiều quay.
Nguồn theo bảng là 3 pha/380V/50Hz, cấp cách điện và cấp bảo vệ là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Chiều quay sai làm lưu lượng tụt mạnh so với 360 m³/h dù máy vẫn chạy êm.
150WC200-20-18.5 dùng nguồn 3 pha/380V/50Hz. Với công suất 18.5 kW, tủ điện đi kèm nên có aptomat, khởi động từ và rơ le nhiệt chọn theo dòng định mức thực tế ghi trên nhãn động cơ.
Máy ba pha bắt buộc phải có bảo vệ mất pha. Mất một pha khi đang tải, động cơ vẫn quay nhưng dòng hai pha còn lại tăng vọt và cuộn dây cháy rất nhanh.
Phớt, khoang dầu và cách máy chết yểu
150WC200-20-18.5 dùng phớt SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Cụm làm kín này là ranh giới duy nhất giữa nước thải và cuộn dây 18.5 kW bên trong.
Khi phớt trong bị rò, nước chưa vào tới động cơ ngay mà dừng ở khoang dầu; dầu chuyển màu đục là dấu hiệu cảnh báo sớm. Kiểm tra màu dầu định kỳ là cách ít tốn kém để không phải quấn lại động cơ.
Phần lớn ca sửa bơm chìm nước thải bắt đầu từ phớt, không phải từ cánh hay từ động cơ. Với 150WC200-20-18.5, thông số ghi SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa.
Hai nguyên nhân phổ biến làm hỏng cụm này: bơm chạy cạn nước do phao đặt sai cao độ, và cát mịn lọt vào khe mặt phớt. Cả hai đều xử lý được bằng cách đặt mực dừng cao hơn đỉnh thân bơm và vệ sinh hố thu đúng chu kỳ.
Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá 150WC200-20-18.5 là giá chưa gồm VAT, xin liên hệ hotline 0869.391.254 (Zalo: Mr Hiếu) để nhận thông tin chi tiết.
Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.



